khảo hạch
発音
北部
/xa̰ːw˧˩˧ ha̰ʔjk˨˩/
中部
/kʰaːw˧˩˨ ha̰t˨˨/
南部
/kʰaːw˨˩˦ hat˨˩˨/
音声
考査 enexamine
動詞
考査
examine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
考査
基本動詞
人の知識や能力、品質を正式に検査または評価すること。
vi Tất cả các ứng viên đều phải trải qua một kỳ khảo hạch nghiêm túc.
ja すべての候補者は、厳しい審査を受けなければならない。
構成
khảo / hạch / 考核
▸
構成
khảo / hạch / 考核
漢字
音節対応から推定
代表候補
考核
音節ごとの候補
khảo
考
hạch
核
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thăm / khám / xét / khám nghiệm …
▸
類語
thăm / khám / xét / khám nghiệm …
用法
khảo sát / giám khảo / chung khảo / tra khảo …
▸
用法
khảo sát / giám khảo / chung khảo / tra khảo …