dịch hạch
発音
北部
/zḭ̈ʔk˨˩ ha̰ʔjk˨˩/
中部
/jḭ̈t˨˨ ha̰t˨˨/
南部
/jɨt˨˩˨ hat˨˩˨/
音声
ペスト enplague
名詞
ペスト
plague
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ペスト
接続・論理
歴史を通じて大規模な流行を引き起こしてきた重大な感染症。
vi Bệnh dịch hạch từng là một mối đe dọa lớn trong lịch sử.
ja ペストはかつて歴史上大きな脅威であった。
構成
dịch / hạch / dịch + hạch の複合 …
▸
構成
dịch / hạch / dịch + hạch の複合 …
成り立ちdịch + hạch の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
譯核
音節ごとの候補
dịch
譯
hạch
核
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ペスト
▸
類語
ペスト
用法
giao dịch / tinh dịch / chiến dịch / dịch chuyển …
▸
用法
giao dịch / tinh dịch / chiến dịch / dịch chuyển …