giao dịch
発音
北部
/zaːw˧˧ zḭ̈ʔk˨˩/
中部
/jaːw˧˥ jḭ̈t˨˨/
南部
/jaːw˧˧ jɨt˨˩˨/
音声
交流 eninteract
動詞
交流
interact
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
取引
商品を売買したり交換したりする過程に関わること。
vi Việc giao dịch hàng hóa diễn ra rất nhộn nhịp.
ja 商品の取引はとても活発です。
語義 2
動詞
交流する
基本動詞
しばしば仕事のために、人と会う・連絡する・情報を交換すること。
vi Chúng tôi thường xuyên giao dịch với các đối tác nước ngoài.
ja 私たちは外国のパートナーと頻繁に取引している。
構成
giao / dịch
▸
構成
giao / dịch
類語
交流 / 取引
▸
類語
交流 / 取引
用法
sàn giao dịch điện tử / giá trị giao dịch / giao thông / giao tiếp …
▸
用法
sàn giao dịch điện tử / giá trị giao dịch / giao thông / giao tiếp …