giao phối
発音
北部
/zaːw˧˧ foj˧˥/
中部
/jaːw˧˥ fo̰j˩˧/
南部
/jaːw˧˧ foj˧˥/
音声
交尾する enmate
動詞
交尾する
mate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
交尾する
動物・ペット
子孫を残すため、雄と雌が交わること。
vi Các loài chim thường giao phối vào mùa xuân để sinh sản.
ja 鳥は繁殖のために春によく交尾する。
構成
giao / phối / 漢越語。漢字は 交配 …
▸
構成
giao / phối / 漢越語。漢字は 交配 …
成り立ち漢越語。漢字は 交配
漢字
出典照合済み
代表候補
交配
音節ごとの候補
giao
交
phối
配
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhảy / phủ / giao cấu / phối …
▸
類語
nhảy / phủ / giao cấu / phối …
用法
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao hữu …
▸
用法
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao hữu …