giám khảo
発音
北部
/zaːm˧˥ xa̰ːw˧˩˧/
中部
/ja̰ːm˩˧ kʰaːw˧˩˨/
南部
/jaːm˧˥ kʰaːw˨˩˦/
音声
審査員 enjudge
名詞
審査員
judge
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
審査員
接続・論理
競技等でパフォーマンスを評価し、勝敗を決める者。
vi Các giám khảo đang thảo luận để chọn ra người chiến thắng trong cuộc thi.
ja 審査員たちは勝者を決めるために協議している。
構成
giám / khảo / 漢越語。漢字は 監考 …
▸
構成
giám / khảo / 漢越語。漢字は 監考 …
成り立ち漢越語。漢字は 監考
漢字
出典照合済み
代表候補
監考
音節ごとの候補
giám
監
khảo
考
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
giám hiệu / giám / giám sinh / giám quốc …
▸
類語
giám hiệu / giám / giám sinh / giám quốc …
用法
ban giám khảo / giám mục / giám đốc / giám sát …
▸
用法
ban giám khảo / giám mục / giám đốc / giám sát …