tham khảo
発音
北部
/tʰaːm˧˧ xa̰ːw˧˩˧/
中部
/tʰaːm˧˥ kʰaːw˧˩˨/
南部
/tʰaːm˧˧ kʰaːw˨˩˦/
音声
相談する enconsult
動詞
相談する
consult
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
相談する (consult)
語義 1
動詞
相談する
基本動詞
情報や助言を求めて人や資料に意見を聞くこと。
vi Bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng thuốc.
ja 服薬前に医師の助言を参考にするべきだ。
参考 (referential)
語義 1
形容詞
参考となる
事実や証拠を確認できる情報源として役立つこと。
vi Tài liệu tham khảo này rất hữu ích cho bài nghiên cứu.
ja この参考資料は研究論文にとても役立つ。
構成
tham / khảo
▸
構成
tham / khảo
類語
tham / tham lam / tham chính / tham tán …
▸
類語
tham / tham lam / tham chính / tham tán …
用法
tham gia / tham chiến / tham số / phương trình tham số …
▸
用法
tham gia / tham chiến / tham số / phương trình tham số …