chung khảo
音声
決勝戦 enfinal round
形容詞
決勝戦
final round
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
決勝戦
性質・状態
勝者を決めるための最後の審査段階や競技ラウンド。
vi Các thí sinh đang chuẩn bị cho vòng chung khảo.
ja 参加者たちは決勝戦に向けて準備している。
構成
chung / khảo / 終考
▸
構成
chung / khảo / 終考
漢字
音節対応から推定
代表候補
終考
音節ごとの候補
chung
終
khảo
考
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
決勝
▸
類語
決勝
用法
chung cư / chung kết / cùng chung / chung cuộc …
▸
用法
chung cư / chung kết / cùng chung / chung cuộc …