cùng chung
発音
北部
/kṳŋ˨˩ ʨuŋ˧˧/
中部
/kuŋ˧˧ ʨuŋ˧˥/
南部
/kuŋ˨˩ ʨuŋ˧˧/
音声
共有する enshare together
動詞
共有する
share together
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
共有する
基本動詞
他の人と同時に何かを持つ・使う、または同じ性質・関心・経験を持つ。
vi Hai người bạn cùng chung sở thích đọc sách và nghe nhạc.
ja その二人の友人は読書と音楽鑑賞という同じ趣味を共有しています。
構成
cùng / chung / cùng + chung の複合 …
▸
構成
cùng / chung / cùng + chung の複合 …
成り立ちcùng + chung の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
窮終
音節ごとの候補
cùng
窮
chung
終
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cùng / cùng nhau / cùng với / cùng quẫn …
▸
類語
cùng / cùng nhau / cùng với / cùng quẫn …
用法
cuối cùng / vô cùng / tận cùng / bần cùng …
▸
用法
cuối cùng / vô cùng / tận cùng / bần cùng …