chung cuộc
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ kuək˨˩/
中部
/ʨuŋ˧˥ kuək˨˨/
南部
/ʨuŋ˧˧ kuək˨˩˨/
音声
最終結果 enoutcome
名詞
最終結果
outcome
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
最終結果
接続・論理
競技や出来事の最終的な結果や終結状態。
vi Kết quả chung cuộc của trận đấu sẽ được công bố sớm.
ja 試合の最終結果はまもなく発表される。
構成
chung / cuộc / 漢越語。漢字は 終局 …
▸
構成
chung / cuộc / 漢越語。漢字は 終局 …
成り立ち漢越語。漢字は 終局
漢字
出典照合済み
代表候補
終局
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
kết thúc / kết / tất niên / 結果
▸
類語
kết thúc / kết / tất niên / 結果
用法
chung cư / chung kết / cùng chung / chung tình …
▸
用法
chung cư / chung kết / cùng chung / chung tình …