cuộc đời
発音
北部
/kuək˨˩ ɗə̤ːj˨˩/
中部
/kuək˨˨ ɗəːj˧˧/
南部
/kuək˨˩˨ ɗəːj˨˩/
音声
一生 enlifetime
名詞
一生
lifetime
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
一生
人生の節目
人が生きて、人生のさまざまな出来事を経験する全期間。
vi Ông ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho sự nghiệp giáo dục.
ja 彼は生涯を教育に捧げた。
構成
cuộc / đời / cuộc + đời の複合
▸
構成
cuộc / đời / cuộc + đời の複合
成り立ちcuộc + đời の複合
類語
số phận / trăm năm
▸
類語
số phận / trăm năm
用法
cuộc sống / cuộc chiến / khai cuộc / công cuộc …
▸
用法
cuộc sống / cuộc chiến / khai cuộc / công cuộc …