goigoi

cuộc đời

Danh từ
Toàn bộ khoảng thời gian mà một người còn sống và trải qua các sự kiện khác nhau trong đời.
Nhật 一生
Anh lifetime
Hàn 일생
Phát âm Bắc /kuək˨˩ ɗə̤ːj˨˩/ Trung /kuək˨˨ ɗəːj˧˧/ Nam /kuək˨˩˨ ɗəːj˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Toàn bộ khoảng thời gian mà một người còn sống và trải qua các sự kiện khác nhau trong đời. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề

vi Ông ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho sự nghiệp giáo dục.

Nhật 一生

彼は生涯を教育に捧げた。

Anh lifetime

He dedicated his whole life to education.

Hàn 일생

그는 평생을 교육에 바쳤다.

Cấu tạo
cuộc / đời / ghép từ cuộc + đời
▸

Nguồn gốcghép từ cuộc + đời

Dùng
cuộc sống / cuộc chiến / khai cuộc / công cuộc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.