qua đời
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Ông ngoại tôi đã qua đời cách đây ba năm.
Nhật 亡くなる
私の母方の祖父は三年前に亡くなった。
Anh to pass away
My maternal grandfather passed away three years ago.
Hàn 세상을 떠나다
내 외할아버지는 삼 년 전에 세상을 떠나셨다.
Cấu tạo
qua / đời / ghép từ qua + đời …
▸
Nguồn gốcghép từ qua + đời