biên chung
発音
北部
/ɓiən˧˧ ʨuŋ˧˧/
中部
/ɓiəŋ˧˥ ʨuŋ˧˥/
南部
/ɓiəŋ˧˧ ʨuŋ˧˧/
音声
編鐘 enbianzhong
名詞
編鐘
bianzhong
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
編鐘
接続・論理
古代中国の音楽で使われる青銅の鐘のセット。
vi Biên chung là một loại nhạc khí cổ xưa rất độc đáo.
ja 編鐘は非常にユニークな古代楽器である。
構成
biên / chung / 漢越語。漢字は 編鐘 …
▸
構成
biên / chung / 漢越語。漢字は 編鐘 …
成り立ち漢越語。漢字は 編鐘
漢字
出典照合済み
代表候補
編鐘
音節ごとの候補
biên
邊(編)
chung
終
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
biến chứng / biến chủng / biện chứng / nhạc …
▸
類語
biến chứng / biến chủng / biện chứng / nhạc …
用法
điện biên / vượt biên / biên niên sử / biên khánh …
▸
用法
điện biên / vượt biên / biên niên sử / biên khánh …