biến chủng
発音
北部
/ɓiən˧˥ ʨṵŋ˧˩˧/
中部
/ɓiə̰ŋ˩˧ ʨuŋ˧˩˨/
南部
/ɓiəŋ˧˥ ʨuŋ˨˩˦/
音声
変異体 envariant
名詞
変異体
variant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
変異体
接続・論理
標準的なものからわずかに異なる形態や版。
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu một biến chủng mới của virus này.
ja 科学者たちはこのウイルスの新たな変異株を研究している。
構成
biến / chủng
▸
構成
biến / chủng
類語
biến chứng / biên chung / biện chứng / chủng …
▸
類語
biến chứng / biên chung / biện chứng / chủng …
用法
biến đổi / biến chất / biến cố / biến thành …
▸
用法
biến đổi / biến chất / biến cố / biến thành …