chủng tộc
発音
北部
/ʨṵŋ˧˩˧ tə̰ʔwk˨˩/
中部
/ʨuŋ˧˩˨ tə̰wk˨˨/
南部
/ʨuŋ˨˩˦ təwk˨˩˨/
音声
人種 enrace
名詞
人種
race
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人種
文化・固有名詞
A race is a large human group identified by common biological and social features.
構成
chủng / tộc / 漢越語。漢字は 種族 …
▸
構成
chủng / tộc / 漢越語。漢字は 種族 …
成り立ち漢越語。漢字は 種族
漢字
出典照合済み
代表候補
種族
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chủng / chủng loại / chủng tử / chủng đậu …
▸
類語
chủng / chủng loại / chủng tử / chủng đậu …
用法
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc / phân biệt chủng tộc / chủng tộc thượng đẳng / chủ nghĩa chủng tộc …
▸
用法
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc / phân biệt chủng tộc / chủng tộc thượng đẳng / chủ nghĩa chủng tộc …