binh chủng
発音
北部
/ɓïŋ˧˧ ʨṵŋ˧˩˧/
中部
/ɓïn˧˥ ʨuŋ˧˩˨/
南部
/ɓɨn˧˧ ʨuŋ˨˩˦/
音声
軍隊 enarmed services
名詞
軍隊
armed services
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
軍隊
接続・論理
陸海空軍など、国家の軍事組織の総称。
vi Ông ấy từng phục vụ trong một binh chủng của quân đội.
ja 彼は軍隊の兵種の一つに勤務したことがある。
語義 2
名詞
軍の部門
軍内部の、特定の任務を担う部門。
vi Các binh chủng phối hợp với nhau để thực hiện nhiệm vụ.
ja 異なる軍の部門が任務遂行のために連携する。
構成
binh / chủng / 兵種
▸
構成
binh / chủng / 兵種
漢字
出典照合済み
代表候補
兵種
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
binh khí / cảnh binh / công binh xưởng / bùng binh …
▸
用法
binh khí / cảnh binh / công binh xưởng / bùng binh …