công binh xưởng
発音
北部
/kəwŋ˧˧ ɓïŋ˧˧ sɨə̰ŋ˧˩˧/
中部
/kəwŋ˧˥ ɓïn˧˥ sɨəŋ˧˩˨/
南部
/kəwŋ˧˧ ɓɨn˧˧ sɨəŋ˨˩˦/
音声
軍工廠 enmilitary workshop
名詞
軍工廠
military workshop
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
軍工廠
職業・職場
兵器や軍装備品を製造・修理する施設。
vi Các công nhân đang sửa chữa vũ khí trong công binh xưởng.
ja 作業員たちが軍工廠で武器を修理している。
構成
công / binh xưởng / 漢越語。漢字は 工兵廠 …
▸
構成
công / binh xưởng / 漢越語。漢字は 工兵廠 …
成り立ち漢越語。漢字は 工兵廠
漢字
出典照合済み
代表候補
工兵廠
音節ごとの候補
công
工
binh
兵
xưởng
廠(𦪦)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
công xưởng / xưởng / phân xưởng / lạp xưởng …
▸
類語
công xưởng / xưởng / phân xưởng / lạp xưởng …
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân