hoàng chủng
発音
北部
/hwa̤ːŋ˨˩ ʨṵŋ˧˩˧/
中部
/hwaːŋ˧˧ ʨuŋ˧˩˨/
南部
/hwaːŋ˨˩ ʨuŋ˨˩˦/
黄色人種 enyellow race
unknown
黄色人種
yellow race
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
黄色人種
アジア系のような、肌の色が黄色を帯びた人種。
vi Những người hoàng chủng sống chủ yếu ở Á Đông.
ja 黄色人種は主に東アジアに住んでいる。
構成
hoàng / chủng
▸
構成
hoàng / chủng
類語
biến chủng / tiêm chủng / đồng chủng / dị chủng …
▸
類語
biến chủng / tiêm chủng / đồng chủng / dị chủng …
用法
hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng / hoàng kim …
▸
用法
hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng / hoàng kim …