hoàng hôn
発音
北部
/hwa̤ːŋ˨˩ hon˧˧/
中部
/hwaːŋ˧˧ hoŋ˧˥/
南部
/hwaːŋ˨˩ hoŋ˧˧/
音声
黄昏; 日没; 夕暮れ endusk; sunset
名詞
黄昏; 日没; 夕暮れ
dusk; sunset
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
黄昏; 日没; 夕暮れ
時間・暦
Time & calendar
太陽が沈み、日光が薄れていく時刻。夕日または夕暮れ。
vi Hoàng hôn trên biển rất đẹp.
ja 海に沈む夕日は美しいです。
構成
hoàng / hôn / 漢越語。漢字は 黃昏 …
▸
構成
hoàng / hôn / 漢越語。漢字は 黃昏 …
成り立ち漢越語。漢字は 黃昏
漢字
出典照合済み
代表候補
黃昏
音節ごとの候補
hoàng
黄(皇 / 磺 / 惶 / 鐄)
hôn
昏(㖧 / 惛 / 𧍎)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hoảng hồn / chạng vạng / nhọ mặt người
▸
類語
hoảng hồn / chạng vạng / nhọ mặt người
用法
hoàng tử / nữ hoàng / hoàng kim / đàng hoàng …
▸
用法
hoàng tử / nữ hoàng / hoàng kim / đàng hoàng …