biên mậu
発音
北部
/ɓiən˧˧ mə̰ʔw˨˩/
中部
/ɓiəŋ˧˥ mə̰w˨˨/
南部
/ɓiəŋ˧˧ məw˨˩˨/
国境貿易 encross-border trade
名詞
国境貿易
cross-border trade
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
国境貿易
接続・論理
二国間の人々による商品やサービスの売買活動。
vi Hoạt động biên mậu tại khu vực này đang diễn ra rất nhộn nhịp.
ja この地域での国境貿易は非常に活発だ。
構成
biên / mậu / 邊戊
▸
構成
biên / mậu / 邊戊
漢字
音節対応から推定
代表候補
邊戊
音節ごとの候補
biên
邊(編)
mậu
戊
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
biền mâu / biên / biên chung / biên lai …
▸
類語
biền mâu / biên / biên chung / biên lai …
用法
điện biên / vượt biên / biên niên sử / biên khánh …
▸
用法
điện biên / vượt biên / biên niên sử / biên khánh …