khám
意味
4 語義 · 3 つの意味
▸
診察を受ける (see doctor)
医療上の助言・診察・治療を受けるために、医療専門家のところへ行く。
vi Bạn nên đi khám định kỳ để theo dõi tình trạng sức khỏe của mình.
ja 健康状態を管理するため、定期的に医者に診てもらうべきです。
健康状態を判断するため、医療専門家が人の身体を調べる。
vi Bác sĩ đang tiến hành khám tổng quát cho các em học sinh.
ja 医師は学生たちの一般健診を行っています。
捜索 (search)
捜査のために、場所や人の持ち物を注意深く調べて何かを見つけようとする。
vi Cảnh sát đang tiến hành khám xét toàn bộ ngôi nhà để tìm tang vật.
ja 警察は証拠を見つけるため、家全体を入念に捜索しています。
刑務所 (jail)
犯罪者や容疑者が拘束される留置場または監獄。
vi Anh ta đã phải ngồi trong khám vài tháng để chờ ngày xét xử.
ja 彼は裁判の日を待つ間、数か月間監獄に入っていなければなりませんでした。