phòng khám bệnh
音声
診療所 enclinic
名詞
診療所
clinic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
診療所
接続・論理
外来患者が診察や治療を受ける病院内の施設。
vi Tôi đang đợi để được khám tại phòng khám bệnh của bệnh viện.
ja 私は病院の診療所で診察の順番を待っている。
構成
phòng / khám bệnh / 房勘病
▸
構成
phòng / khám bệnh / 房勘病
漢字
音節対応から推定
代表候補
房勘病
音節ごとの候補
phòng
房
khám
勘(𠥈)
bệnh
病
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phòng khám / 診療所
▸
類語
phòng khám / 診療所
用法
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm
▸
用法
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm