phòng khám
発音
北部
/fa̤wŋ˨˩ xaːm˧˥/
中部
/fawŋ˧˧ kʰa̰ːm˩˧/
南部
/fawŋ˨˩ kʰaːm˧˥/
音声
診療所 enmedical clinic
名詞
診療所
medical clinic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
診療所
場所・建物
Places
医師の診療や治療を受ける場所。
vi Tôi cần đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe.
ja 健康診断のために診療所に行く必要がある。
構成
phòng / khám / phòng + khám の複合 …
▸
構成
phòng / khám / phòng + khám の複合 …
成り立ちphòng + khám の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
房勘
音節ごとの候補
phòng
房
khám
勘(𠥈)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phòng khám bệnh / xộ khám / 診療所
▸
類語
phòng khám bệnh / xộ khám / 診療所
用法
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm …
▸
用法
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm …