khác máu tanh lòng
他人は他人 enalien hearts
成句
他人は他人
alien hearts
2 語義
4 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
成句
他人は他人 接続・論理
血縁関係のない者は心が通じ合わないことが多いという格言。
vi Người ta thường bảo khác máu tanh lòng.
ja 血のつながりがない者は心が異なるとよく言われる。
語義 2
成句
冷酷な
血縁の絆がないために、冷酷に接する行為。
vi Họ đối xử với nhau như người khác máu tanh lòng.
ja 彼らは血縁の絆がないかのように互いに冷酷に接する。
構成
khác / máu / tanh …
▸
構成
khác / máu / tanh …
漢字
音節対応から推定
代表候補
恪𧖰腥𢚸
音節ごとの候補
khác
恪
máu
𧖰(𧖱)
tanh
腥(𦎬)
lòng
𢚸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khác / khác nhau / khác lạ / khác gì …
▸
類語
khác / khác nhau / khác lạ / khác gì …
用法
khác biệt / khác phái / khác thường / này kia khác nọ …
▸
用法
khác biệt / khác phái / khác thường / này kia khác nọ …