khác lạ
音声
並外れた enextraordinary
形容詞
並外れた
extraordinary
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
並外れた
性質・状態
一般的ではない異常な特徴。
vi Bầu trời hôm nay có màu sắc rất khác lạ.
ja 今日の空は並外れた色をしている。
構成
khác / lạ / khác + lạ の複合 …
▸
構成
khác / lạ / khác + lạ の複合 …
成り立ちkhác + lạ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
恪邏
音節ごとの候補
khác
恪
lạ
邏(𡄀 / 𡆗 / 𡚎 / 𤳧)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khác thường / thông thường / bình thường / quen thuộc …
▸
類語
khác thường / thông thường / bình thường / quen thuộc …
用法
khác biệt / khác phái / này kia khác nọ / người khác …
▸
用法
khác biệt / khác phái / này kia khác nọ / người khác …