lạ lùng
発音
北部
/la̰ːʔ˨˩ lṳŋ˨˩/
中部
/la̰ː˨˨ luŋ˧˧/
南部
/laː˨˩˨ luŋ˨˩/
音声
奇妙な enstrange
形容詞
奇妙な
strange
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
奇妙な
性質・状態
驚きや困惑を引き起こすような、普通ではない性質。
vi Đó là một câu chuyện rất lạ lùng mà tôi từng được nghe.
ja それは私が聞いた中で最も奇妙な話だ。
副詞
語義 2
副詞
奇妙に
驚きや普通ではない感覚を引き起こす方法で。
vi Anh ấy hành động một cách lạ lùng khiến ai cũng ngạc nhiên.
ja 彼は誰もが驚くほど奇妙に振る舞った。
構成
lạ / lùng / 邏嚨
▸
構成
lạ / lùng / 邏嚨
漢字
音節対応から推定
代表候補
邏嚨
音節ごとの候補
lạ
邏(𡄀 / 𡆗 / 𡚎 / 𤳧)
lùng
嚨(蘢 / 𡫶 / 𣼰 / 𨓡)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lạnh lùng / truy lùng / săn lùng / kẻ đắp chăn bông kẻ lạnh lùng …
▸
類語
lạnh lùng / truy lùng / săn lùng / kẻ đắp chăn bông kẻ lạnh lùng …
用法
mới lạ / kì lạ / lạ mắt / người lạ …
▸
用法
mới lạ / kì lạ / lạ mắt / người lạ …