khác thường
発音
北部
/xaːk˧˥ tʰɨə̤ŋ˨˩/
中部
/kʰa̰ːk˩˧ tʰɨəŋ˧˧/
南部
/kʰaːk˧˥ tʰɨəŋ˨˩/
音声
異例の enunusual
形容詞
異例の
unusual
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
異例の
性質・状態
普通とは異なる現象。
vi Hôm nay trời nóng khác thường so với mọi năm.
ja 今日は例年より異常に暑い。
構成
khác / thường / khác + thường の複合 …
▸
構成
khác / thường / khác + thường の複合 …
成り立ちkhác + thường の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
恪常
音節ごとの候補
khác
恪
thường
常
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khác lạ / thông thường / bình thường / 異常
▸
類語
khác lạ / thông thường / bình thường / 異常
用法
khác nhau / khác biệt / khác phái / này kia khác nọ …
▸
用法
khác nhau / khác biệt / khác phái / này kia khác nọ …