khác nhau
発音
北部
/xaːk˧˥ ɲaw˧˧/
中部
/kʰa̰ːk˩˧ ɲaw˧˥/
南部
/kʰaːk˧˥ ɲaw˧˧/
音声
異なる endifferent
形容詞
異なる
different
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
異なる
性質・状態
他の物や人と同じでなく、明確な違いや独自の特徴を持つ。
vi Hai chiếc áo này có màu sắc khác nhau.
ja この二枚のシャツは色が違います。
構成
khác / nhau / 恪憢
▸
構成
khác / nhau / 恪憢
漢字
音節対応から推定
代表候補
恪憢
音節ごとの候補
khác
恪
nhau
憢
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khác / khác biệt / bất đồng / sai biệt …
▸
類語
khác / khác biệt / bất đồng / sai biệt …
用法
khác phái / khác thường / này kia khác nọ / người khác …
▸
用法
khác phái / khác thường / này kia khác nọ / người khác …