gặp nhau
発音
北部
/ɣa̰ʔp˨˩ ɲaw˧˧/
中部
/ɣa̰p˨˨ ɲaw˧˥/
南部
/ɣap˨˩˨ ɲaw˧˧/
音声
会う enmeet
動詞
会う
meet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
会う
基本動詞
特定の目的や交流のために、決まった場所や時に誰かと一緒になること。
vi Chúng ta hãy gặp nhau tại quán cà phê vào tối nay.
ja 今夜、喫茶店で会いましょう。
構成
gặp / nhau / 﨤憢
▸
構成
gặp / nhau / 﨤憢
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
﨤憢
音節ごとの候補
gặp
﨤
nhau
憢
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
gặp / dạm ngõ / tương hội / tương ngộ …
▸
類語
gặp / dạm ngõ / tương hội / tương ngộ …
用法
gặp gỡ / bắt gặp / gặp phải / đi đêm lắm có ngày gặp ma …
▸
用法
gặp gỡ / bắt gặp / gặp phải / đi đêm lắm có ngày gặp ma …