khác
発音
北部
/xaːk˧˥/
中部
/kʰa̰ːk˩˧/
南部
/kʰaːk˧˥/
音声
違う、別の enother
形容詞
違う、別の
other
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
違う、別の
比較・モダリティ
違う、または別の。
vi Hai người chỉ khác nhau ở giọng nói.
ja その二人は声だけが違う。
構成
恪
▸
構成
恪
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
恪
音節ごとの候補
khác
恪
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khấc / khắc / khạc / khác nhau …
▸
類語
khấc / khắc / khạc / khác nhau …
用法
khác biệt / khác phái / khác thường / này kia khác nọ …
▸
用法
khác biệt / khác phái / khác thường / này kia khác nọ …