cùng mẹ khác cha
音声
異父兄弟 enhalf sibling
形容詞
異父兄弟
half sibling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
異父兄弟
家族・友人
同じ母親から生まれたが、父親が異なる兄弟姉妹。
vi Họ là anh em cùng mẹ khác cha.
ja 彼らは同じ母親を持つ異父兄弟だ。
構成
khác / cha / 窮媄恪吒
▸
構成
khác / cha / 窮媄恪吒
漢字
音節対応から推定
代表候補
窮媄恪吒
音節ごとの候補
cùng
窮
mẹ
媄
khác
恪
cha
吒
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
khác nhau / khác biệt / khác phái / khác thường …
▸
用法
khác nhau / khác biệt / khác phái / khác thường …