tanh
発音
北部
/tajŋ˧˧/
中部
/tan˧˥/
南部
/tan˧˧/
音声
生臭い enfishy
形容詞
生臭い
fishy
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
生臭い
性質・状態
Transport
新鮮な魚や腐った魚のような匂いや味。
vi Căn phòng này bốc lên một mùi tanh khó chịu.
ja 部屋から不快な生臭い匂いが漂っている。
名詞
語義 2
名詞
ビードワイヤー
タイヤのゴム内側にある、しっかり固定する針金。
vi Sợi tanh giúp lốp xe bám chặt vào vành của bánh xe.
ja 芯線がタイヤをホイールのリムに固定する。
構成
腥
▸
構成
腥
漢字
出典照合済み
代表候補
腥
音節ごとの候補
tanh
腥(𦎬)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tanh bành / tanh đồng / tanh tách / tanh tưởi …
▸
類語
tanh bành / tanh đồng / tanh tách / tanh tưởi …
用法
vắng tanh / hôi tanh / khác máu tanh lòng / lạnh tanh …
▸
用法
vắng tanh / hôi tanh / khác máu tanh lòng / lạnh tanh …