tanh bành
発音
北部
/tajŋ˧˧ ɓa̤jŋ˨˩/
中部
/tan˧˥ ɓan˧˧/
南部
/tan˧˧ ɓan˨˩/
音声
散らかった enmessy
形容詞
散らかった
messy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
散らかった
性質・状態
ひどくかき乱され、粉々で原形をとどめていない状態。
vi Căn phòng bị lục lọi tanh bành.
ja 部屋は探された後で散らかった状態だった。
構成
tanh / bành / 腥膨
▸
構成
tanh / bành / 腥膨
漢字
音節対応から推定
代表候補
腥膨
音節ごとの候補
tanh
腥(𦎬)
bành
膨(澎 / 彭)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tanh / tanh đồng / tanh tách / tanh tưởi …
▸
類語
tanh / tanh đồng / tanh tách / tanh tưởi …
用法
lanh tanh bành / vắng tanh / hôi tanh / khác máu tanh lòng …
▸
用法
lanh tanh bành / vắng tanh / hôi tanh / khác máu tanh lòng …