bành ki
発音
北部
/ɓa̤jŋ˨˩ ki˧˧/
中部
/ɓan˧˧ ki˧˥/
南部
/ɓan˨˩ ki˧˧/
音声
巨大な enmassive
形容詞
巨大な
massive
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
巨大な
性質・状態
規模や大きさが非常に巨大な様子。
vi Anh ta có cái bụng to bành ki.
ja 彼には巨大な腹がある。
構成
bành / ki
▸
構成
bành / ki
類語
bề thế / bành / bành tô / bành trướng …
▸
類語
bề thế / bành / bành tô / bành trướng …
用法
chành bành / tam bành / ghế bành / nổi cơn tam bành …
▸
用法
chành bành / tam bành / ghế bành / nổi cơn tam bành …