ghế bành
発音
北部
/ɣe˧˥ ɓa̤jŋ˨˩/
中部
/ɣḛ˩˧ ɓan˧˧/
南部
/ɣe˧˥ ɓan˨˩/
音声
肘掛け椅子 enarmchair
名詞
肘掛け椅子
armchair
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
肘掛け椅子
接続・論理
座る時に快適な、両側に肘掛けがある大きな椅子。
vi Ông nội đang ngồi nghỉ ngơi trên chiếc ghế bành cũ trong phòng khách.
ja 祖父は居間の古い肘掛け椅子に座って休んでいる。
構成
ghế / bành / ghế + bành の複合 …
▸
構成
ghế / bành / ghế + bành の複合 …
成り立ちghế + bành の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
楴膨
音節ごとの候補
ghế
楴(槣 / 𣖟 / 𧦔)
bành
膨(澎 / 彭)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ghế / ghế điện / ghế dài / ghế bố …
▸
類語
ghế / ghế điện / ghế dài / ghế bố …
用法
băng ghế / bàn ghế / ghế đẩu / ghế xếp …
▸
用法
băng ghế / bàn ghế / ghế đẩu / ghế xếp …