ghế đẩu
発音
北部
/ɣe˧˥ ɗə̰w˧˩˧/
中部
/ɣḛ˩˧ ɗəw˧˩˨/
南部
/ɣe˧˥ ɗəw˨˩˦/
音声
腰掛け enstool
名詞
腰掛け
stool
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
腰掛け
接続・論理
背もたれや肘掛けがない、一人用の椅子。
vi Tôi đang ngồi trên một chiếc ghế đẩu bằng gỗ.
ja 私は木の腰掛けに座っている。
構成
ghế
▸
構成
ghế
類語
sao đẩu / khoa đẩu / đản đẩu
▸
類語
sao đẩu / khoa đẩu / đản đẩu
用法
ghế điện / băng ghế / ghế dài / bàn ghế
▸
用法
ghế điện / băng ghế / ghế dài / bàn ghế