bành trướng
発音
北部
/ɓa̤jŋ˨˩ ʨɨəŋ˧˥/
中部
/ɓan˧˧ tʂɨə̰ŋ˩˧/
南部
/ɓan˨˩ tʂɨəŋ˧˥/
音声
拡大する enexpand
動詞
拡大する
expand
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
拡大する
基本動詞
サイズを大きくする、またはより強力になる。
vi Doanh nghiệp đang tìm cách bành trướng thị trường ra nước ngoài.
ja 企業は海外市場への拡大方法を探している。
構成
bành / trướng / 漢越語。漢字は 膨脹 …
▸
構成
bành / trướng / 漢越語。漢字は 膨脹 …
成り立ち漢越語。漢字は 膨脹
漢字
出典照合済み
代表候補
膨脹
音節ごとの候補
bành
膨(澎 / 彭)
trướng
帳(漲 / 脹 / 幛)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
mở mang / nới rộng / bành / bành tô …
▸
類語
mở mang / nới rộng / bành / bành tô …
用法
chành bành / tam bành / ghế bành / nổi cơn tam bành …
▸
用法
chành bành / tam bành / ghế bành / nổi cơn tam bành …