trướng hùm
発音
北部
/ʨɨəŋ˧˥ hṳm˨˩/
中部
/tʂɨə̰ŋ˩˧ hum˧˧/
南部
/tʂɨəŋ˧˥ hum˨˩/
将軍の司令部 engeneral's headquarters
名詞
将軍の司令部
general's headquarters
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
将軍の司令部
接続・論理
封建時代、将軍が重要な軍事計画を立てる拠点。
vi Vị tướng đang họp bàn quân sự trong trướng hùm.
ja 将軍は司令部で軍事計画を議論している。
構成
trướng / hùm / 帳𤞻
▸
構成
trướng / hùm / 帳𤞻
漢字
音節対応から推定
代表候補
帳𤞻
音節ごとの候補
trướng
帳(漲 / 脹 / 幛)
hùm
𤞻(𧳘)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trướng / trướng bình / trướng mai / trướng loan …
▸
類語
trướng / trướng bình / trướng mai / trướng loan …
用法
bành trướng / cổ trướng / dưới trướng / hổ trướng …
▸
用法
bành trướng / cổ trướng / dưới trướng / hổ trướng …