Trướng huỳnh
発音
北部
/ʨɨəŋ˧˥ hwi̤ŋ˨˩/
中部
/tʂɨə̰ŋ˩˧ hwin˧˧/
南部
/tʂɨəŋ˧˥ hwɨn˨˩/
蛍の絵の衝立 enfirefly screen
名詞
蛍の絵の衝立
firefly screen
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
蛍の絵の衝立
接続・論理
蛍や蛍に似た模様で装飾された衝立やカーテン。
vi Căn phòng được trang trí bằng một bức trướng huỳnh.
ja その部屋は蛍の衝立で飾られている。
構成
trướng / huỳnh / 帳螢
▸
構成
trướng / huỳnh / 帳螢
漢字
音節対応から推定
代表候補
帳螢
音節ごとの候補
trướng
帳(漲 / 脹 / 幛)
huỳnh
螢
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trướng / trướng bình / trướng mai / trướng loan …
▸
類語
trướng / trướng bình / trướng mai / trướng loan …
用法
bành trướng / cổ trướng / dưới trướng / hổ trướng …
▸
用法
bành trướng / cổ trướng / dưới trướng / hổ trướng …