huỳnh quang
発音
北部
/hwi̤ŋ˨˩ kwaːŋ˧˧/
中部
/hwin˧˧ kwaːŋ˧˥/
南部
/hwɨn˨˩ waːŋ˧˧/
音声
蛍光 enfluorescence
名詞
蛍光
fluorescence
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
蛍光
接続・論理
物質が光や電磁波を吸収して放出する光。
vi Đèn huỳnh quang tiết kiệm điện hơn.
ja 蛍光灯は電気を節約できる。
構成
huỳnh / quang / 漢越語。漢字は 螢光 …
▸
構成
huỳnh / quang / 漢越語。漢字は 螢光 …
成り立ち漢越語。漢字は 螢光
漢字
出典照合済み
代表候補
螢光
音節ごとの候補
huỳnh
螢
quang
光
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
huỳnh huỵch / huỳnh tuyền / huỳnh thạch / huỳnh hoặc …
▸
類語
huỳnh huỵch / huỳnh tuyền / huỳnh thạch / huỳnh hoặc …
用法
màn huỳnh quang / đèn huỳnh quang / sa huỳnh / lưu huỳnh …
▸
用法
màn huỳnh quang / đèn huỳnh quang / sa huỳnh / lưu huỳnh …