huỳnh phi long
音声
フイン・フィー・ロン enpersonal name
固有名詞
フイン・フィー・ロン
personal name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
フイン・フィー・ロン
文化・固有名詞
人名を表す固有名詞。
vi Huỳnh Phi Long là tên một người.
ja フイン・フィー・ロンは人名である。
構成
huỳnh / phi / long …
▸
構成
huỳnh / phi / long …
漢字
音節対応から推定
代表候補
螢飛龍
音節ごとの候補
huỳnh
螢
phi
飛
long
龍(攏 / 隆)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
sa huỳnh / huỳnh huỵch / lưu huỳnh / huỳnh quang …
▸
用法
sa huỳnh / huỳnh huỵch / lưu huỳnh / huỳnh quang …