phi công
発音
北部
/fi˧˧ kəwŋ˧˧/
中部
/fi˧˥ kəwŋ˧˥/
南部
/fi˧˧ kəwŋ˧˧/
音声
パイロット enpilot
名詞
パイロット
pilot
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
パイロット
職業・職場
Jobs
空の旅において航空機を操縦する人。
vi Phi công đang chuẩn bị cho chuyến bay tiếp theo.
ja パイロットは次のフライトの準備をしている。
構成
phi / công / 漢越語。漢字は 飛工 …
▸
構成
phi / công / 漢越語。漢字は 飛工 …
成り立ち漢越語。漢字は 飛工
漢字
出典照合済み
代表候補
飛工
音節ごとの候補
phi
飛
công
工
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
người bay / giặc lái / パイロット
▸
類語
người bay / giặc lái / パイロット
用法
phi công trẻ / phi công trẻ lái máy bay bà già / phi cơ / phi trường …
▸
用法
phi công trẻ / phi công trẻ lái máy bay bà già / phi cơ / phi trường …