huỳnh thạch
発音
北部
/hwi̤ŋ˨˩ tʰa̰ʔjk˨˩/
中部
/hwin˧˧ tʰa̰t˨˨/
南部
/hwɨn˨˩ tʰat˨˩˨/
天然石英 enmineral
unknown
天然石英
mineral
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
天然石英
A naturally occurring crystal mineral of gold, green or purple coloration.
構成
huỳnh / thạch / 螢石
▸
構成
huỳnh / thạch / 螢石
漢字
音節対応から推定
代表候補
螢石
音節ごとの候補
huỳnh
螢
thạch
石
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
huỳnh huỵch / huỳnh quang / huỳnh tuyền / huỳnh hoặc …
▸
類語
huỳnh huỵch / huỳnh quang / huỳnh tuyền / huỳnh hoặc …
用法
sa huỳnh / lưu huỳnh / nhà huỳnh / huỳnh phi long …
▸
用法
sa huỳnh / lưu huỳnh / nhà huỳnh / huỳnh phi long …