hùm xám
音声
青虎 enblue tiger
名詞
青虎
blue tiger
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
青虎
接続・論理
伝説や伝承に現れる、青みがかった灰色の毛を持つ虎。
vi Người dân kể lại những câu chuyện về loài hùm xám trong rừng sâu.
ja 人々は深い森に住む青虎の物語を語り継いでいる。
構成
hùm / xám / hùm + xám の複合
▸
構成
hùm / xám / hùm + xám の複合
成り立ちhùm + xám の複合
類語
hùm / hùm sói / hùm beo / hùm thiêng …
▸
類語
hùm / hùm sói / hùm beo / hùm thiêng …
用法
vuốt râu hùm / tôm hùm / tôm hùm đất / tôm hùm bông …
▸
用法
vuốt râu hùm / tôm hùm / tôm hùm đất / tôm hùm bông …