hỏng hóc
音声
故障する enbreak down
動詞
故障する
break down
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
故障する
機械や機器が損傷し、機能しなくなる状態。
vi Chiếc xe của tôi thường xuyên bị hỏng hóc.
ja 私の車は頻繁に故障する。
構成
hỏng / hóc / hỏng + hóc の複合
▸
構成
hỏng / hóc / hỏng + hóc の複合
成り立ちhỏng + hóc の複合
類語
hồng hộc / Hồng học / chết máy / hỏng …
▸
類語
hồng hộc / Hồng học / chết máy / hỏng …
用法
hư hỏng / làm hỏng / phá hỏng / hát hỏng …
▸
用法
hư hỏng / làm hỏng / phá hỏng / hát hỏng …