hóc môn
音声
ホクモン enplace name
固有名詞
ホクモン
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ホクモン
文化・固有名詞
地名を表す固有名詞。
vi Hóc Môn là một địa danh.
ja ホクモンは地名である。
構成
hóc / môn / 旭門
▸
構成
hóc / môn / 旭門
漢字
音節対応から推定
代表候補
旭門
音節ごとの候補
hóc
旭
môn
門(菛)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hiểm hóc / hỏng hóc / hóc búa / hóc hiểm …
▸
用法
hiểm hóc / hỏng hóc / hóc búa / hóc hiểm …