hỏng kiểu
発音
北部
/ha̰wŋ˧˩˧ kiə̰w˧˩˧/
中部
/hawŋ˧˩˨ kiəw˧˩˨/
南部
/hawŋ˨˩˦ kiəw˨˩˦/
台無しにする enruin the style
unknown
台無しにする
ruin the style
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
台無しにする
物や衣装のデザイン、スタイルを台無しにすること。
vi Việc sửa chiếc áo này không cẩn thận sẽ làm hỏng kiểu.
ja このシャツを不用意に修理するとスタイルが台無しになる。
構成
hỏng / kiểu
▸
構成
hỏng / kiểu
類語
hỏng / hỏng hóc / hỏng máy / hỏng ăn …
▸
類語
hỏng / hỏng hóc / hỏng máy / hỏng ăn …
用法
hư hỏng / làm hỏng / phá hỏng / hát hỏng …
▸
用法
hư hỏng / làm hỏng / phá hỏng / hát hỏng …