ngông có kiểu
発音
北部
/ŋəwŋ˧˧ kɔ˧˥ kiə̰w˧˩˧/
中部
/ŋəwŋ˧˥ kɔ̰˩˧ kiəw˧˩˨/
南部
/ŋəwŋ˧˧ kɔ˧˥ kiəw˨˩˦/
音声
風変わりな eneccentric
proverb
風変わりな
eccentric
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
風変わりな 文化・固有名詞
型破りで、少し奇妙な行動やスタイルを持つ人。
vi Anh ấy là một người ngông có kiểu trong phong cách sống.
ja 彼はライフスタイルが風変わりな人だ。
構成
ngông / có / kiểu …
▸
構成
ngông / có / kiểu …
漢字
音節対応から推定
代表候補
顒𣎏矯
音節ごとの候補
ngông
顒(𡿅)
có
𣎏
kiểu
矯
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lập dị / khác bọt / kì dị / quái đản …
▸
類語
lập dị / khác bọt / kì dị / quái đản …
用法
lông ngông / chơi ngông / có thể / có lẽ …
▸
用法
lông ngông / chơi ngông / có thể / có lẽ …