ngông cuồng
発音
北部
/ŋəwŋ˧˧ kuəŋ˨˩/
中部
/ŋəwŋ˧˥ kuəŋ˧˧/
南部
/ŋəwŋ˧˧ kuəŋ˨˩/
音声
奇抜な enwild or eccentric
形容詞
奇抜な
wild or eccentric
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
奇抜な
社会規範や常識を無視した無謀で風変わりな振る舞い。
vi Những ý tưởng ngông cuồng của anh ấy khiến mọi người kinh ngạc.
ja 彼の奇抜なアイデアは人々を驚かせた。
構成
ngông / cuồng / ngông + cuồng の複合 …
▸
構成
ngông / cuồng / ngông + cuồng の複合 …
成り立ちngông + cuồng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
顒狂
音節ごとの候補
ngông
顒(𡿅)
cuồng
狂
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngông có kiểu / ngông / ngông nghênh / điên cuồng …
▸
類語
ngông có kiểu / ngông / ngông nghênh / điên cuồng …
用法
lông ngông / chơi ngông / cuồng sát / cuồng phong …
▸
用法
lông ngông / chơi ngông / cuồng sát / cuồng phong …