cuồng dâm
音声
性欲過多の ennymphomaniac
形容詞
性欲過多の
nymphomaniac
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
性欲過多の
性質・状態
制御不能なほどに強く一定の性的活動への欲求を持つ人
vi Đây là một căn bệnh tâm lý khiến người ta trở nên cuồng dâm.
ja これは、その人を過度に性的にする心理的状態だ。
構成
cuồng / dâm / 漢越語。漢字は 狂淫 …
▸
構成
cuồng / dâm / 漢越語。漢字は 狂淫 …
成り立ち漢越語。漢字は 狂淫
漢字
出典照合済み
代表候補
狂淫
音節ごとの候補
cuồng
狂
dâm
婬(淫 / 𦹻)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cưỡng dâm / thông dâm / ấu dâm / đa dâm …
▸
類語
cưỡng dâm / thông dâm / ấu dâm / đa dâm …
用法
điên cuồng / ngông cuồng / cuồng sát / cuồng phong …
▸
用法
điên cuồng / ngông cuồng / cuồng sát / cuồng phong …